Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
警钟
jǐngzhōng
chuông cảnh báo, hồi chuông cảnh tỉnh
Hán việt: cảnh chung
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "警钟" (jǐngzhōng) mang nghĩa "chuông cảnh báo, hồi chuông cảnh tỉnh", kết hợp bởi 警 (jǐng - cảnh): "Cảnh báo" + 钟 (zhōng - chung): "Đồng hồ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 警: Dùng lời nói (言) nghiêm trang và cung kính (敬) để nhắc nhở mọi người đề phòng hiểm nguy, đó là lời cảnh báo, cảnh giác (警). • Chữ 钟: Quả chuông đúc bằng kim loại (钅) treo ngay chính giữa (中) tòa tháp ngân vang báo giờ chính xác như chiếc đồng hồ (钟).

Thành phần cấu tạo

警钟
jǐngzhōng
chuông cảnh báo, hồi chuông cảnh tỉnh
警
jǐng • cảnh
Cảnh báo
敬
Kính
Kính / âm đọc (phía trên)
言
Bộ Ngôn
Lời nói (phía dưới)
钟
zhōng • chung
Đồng hồ
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại (bên trái)
中
Trung
Giữa / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:chuông cảnh báo, hồi chuông cảnh tỉnh
Ví dụ (5)
zhè这qǐ起shìgù事故gěi给suǒyǒurén所有人qiāoxiǎng敲响le了jǐngzhōng警钟。
Vụ tai nạn này đã gióng lên hồi chuông cảnh tỉnh cho tất cả mọi người.
This accident has sounded an alarm for everyone.
ānquán安全shēngchǎn生产bìxū必须jǐngzhōng警钟cháng长míng鸣。
An toàn lao động phải luôn đặt dưới hồi chuông cảnh báo không ngừng (luôn đề cao cảnh giác).
In workplace safety, alarm bells must always be ringing.
qìhòu气候biànhuà变化shì是dàzìrán大自然xiàng向rénlèi人类qiāoxiǎng敲响de的jǐngzhōng警钟。
Biến đổi khí hậu là hồi chuông cảnh tỉnh mà thiên nhiên gióng lên cho nhân loại.
Climate change is a warning bell that nature is sounding to humanity.
shēntǐ身体fāchū发出de的búshì不适xìnhào信号jiù就shì是jiànkāng健康de的jǐngzhōng警钟。
Những tín hiệu khó chịu do cơ thể phát ra chính là chuông cảnh báo về sức khỏe.
Signals of physical discomfort are warning signs for your health.
zhè这cì次shībài失败gěi给wǒmen我们qiāoxiǎng敲响le了jǐngzhōng警钟,ràng让wǒmen我们rènshi认识dào到zìjǐ自己de的bùzú不足。
Thất bại lần này đã gióng lên hồi chuông cảnh tỉnh cho chúng ta, giúp chúng ta nhận ra những thiếu sót của bản thân.
This failure sounded an alarm for us and made us aware of our shortcomings.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây