警钟
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "警钟" (jǐngzhōng) mang nghĩa "chuông cảnh báo, hồi chuông cảnh tỉnh", kết hợp bởi 警 (jǐng - cảnh): "Cảnh báo" + 钟 (zhōng - chung): "Đồng hồ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 警: Dùng lời nói (言) nghiêm trang và cung kính (敬) để nhắc nhở mọi người đề phòng hiểm nguy, đó là lời cảnh báo, cảnh giác (警). • Chữ 钟: Quả chuông đúc bằng kim loại (钅) treo ngay chính giữa (中) tòa tháp ngân vang báo giờ chính xác như chiếc đồng hồ (钟).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 警钟
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chuông cảnh báo, hồi chuông cảnh tỉnh
Ví dụ (5)
这起事故给所有人敲响了警钟。
Vụ tai nạn này đã gióng lên hồi chuông cảnh tỉnh cho tất cả mọi người.
This accident has sounded an alarm for everyone.
安全生产必须警钟长鸣。
An toàn lao động phải luôn đặt dưới hồi chuông cảnh báo không ngừng (luôn đề cao cảnh giác).
In workplace safety, alarm bells must always be ringing.
气候变化是大自然向人类敲响的警钟。
Biến đổi khí hậu là hồi chuông cảnh tỉnh mà thiên nhiên gióng lên cho nhân loại.
Climate change is a warning bell that nature is sounding to humanity.
身体发出的不适信号就是健康的警钟。
Những tín hiệu khó chịu do cơ thể phát ra chính là chuông cảnh báo về sức khỏe.
Signals of physical discomfort are warning signs for your health.
这次失败给我们敲响了警钟,让我们认识到自己的不足。
Thất bại lần này đã gióng lên hồi chuông cảnh tỉnh cho chúng ta, giúp chúng ta nhận ra những thiếu sót của bản thân.
This failure sounded an alarm for us and made us aware of our shortcomings.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây