敬意
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "敬意" (jìngyì) nghĩa là "lòng kính trọng, sự tôn trọng", ghép bởi: 敬 (jìng): tôn kính + 意 (yì): ý định.
Thành phần cấu tạo
敬意
lòng kính trọng, sự tôn trọng
苟
攵
音
心
Hình ảnh:

Phân tích từ 敬意
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:lòng kính trọng, sự tôn trọng
Ví dụ (10)
我们向所有的医护人员致以最高的敬意。
Chúng tôi xin gửi sự kính trọng cao nhất đến tất cả các nhân viên y tế.
学生们对这位老教授充满了敬意。
Các sinh viên vô cùng kính trọng vị giáo sư già này.
请接受我诚挚的敬意。
Xin hãy nhận lòng kính trọng chân thành của tôi.
他的英勇行为赢得了全国人民的敬意。
Hành động anh dũng của anh ấy đã giành được sự kính trọng của nhân dân cả nước.
出于对长辈的敬意,他主动让了座。
Xuất phát từ lòng kính trọng người lớn tuổi, cậu ấy đã chủ động nhường ghế.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây