境内
HSK7-9
—
Phân tích từ 境内
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:trong lãnh thổ, nội địa
Ví dụ (10)
所有在境内的人员都必须遵守法律。
Tất cả mọi người trong lãnh thổ đều phải tuân thủ pháp luật.
这条河完全流经我国境内。
Con sông này chảy hoàn toàn trong lãnh thổ nước ta.
游客可以乘坐境内航班出行。
Khách du lịch có thể sử dụng các chuyến bay nội địa để di chuyển.
许多外国公司已经在境内投资建厂。
Nhiều công ty nước ngoài đã đầu tư xây dựng nhà máy trong nội địa.
这个自然保护区位于云南省境内。
Khu bảo tồn thiên nhiên này nằm trong lãnh thổ tỉnh Vân Nam.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây