境外
HSK7-9
—
Phân tích từ 境外
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:ngoài lãnh thổ, nước ngoài
Ví dụ (10)
很多公司在境外设立了分支机构。
Rất nhiều công ty đã thành lập chi nhánh ở nước ngoài.
请注意,您的信用卡在境外消费可能会产生手续费。
Xin lưu ý, thẻ tín dụng của bạn khi tiêu dùng ở nước ngoài có thể sẽ phát sinh phí thủ tục.
警方成功抓获了潜逃境外的犯罪嫌疑人。
Cảnh sát đã bắt giữ thành công nghi phạm trốn ra nước ngoài.
近年来,境外投资呈现快速增长的趋势。
Những năm gần đây, đầu tư ra ngoài lãnh thổ cho thấy xu hướng tăng trưởng nhanh chóng.
这部电影的境外发行权已经卖出了。
Quyền phát hành ở nước ngoài của bộ phim này đã được bán.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây