境遇
HSK7-9
—
Phân tích từ 境遇
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cảnh ngộ, hoàn cảnh sống
Ví dụ (10)
他们有着相似的境遇。
Họ có cảnh ngộ tương tự nhau.
无论境遇如何,他总是保持乐观。
Dù hoàn cảnh sống có ra sao, anh ấy vẫn luôn giữ tinh thần lạc quan.
我非常同情她的悲惨境遇。
Tôi rất đồng cảm với cảnh ngộ bi thảm của cô ấy.
童年时代的境遇深深地影响了他的性格。
Hoàn cảnh sống thời thơ ấu đã ảnh hưởng sâu sắc đến tính cách của anh ấy.
通过不断的努力,他改变了自己的境遇。
Thông qua sự nỗ lực không ngừng, anh ấy đã thay đổi được cảnh ngộ của mình.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây