窘迫
HSK7-9
—
Phân tích từ 窘迫
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:khó xử, túng quẫn
Ví dụ (10)
当被问及薪水时,他感到十分窘迫。
Khi bị hỏi về tiền lương, anh ấy cảm thấy vô cùng khó xử.
他们家的经济状况非常窘迫。
Tình hình kinh tế của gia đình họ rất túng quẫn.
她的目光让他感到有些窘迫。
Ánh mắt của cô ấy khiến anh cảm thấy có chút lúng túng.
晚年时,他过着窘迫的生活。
Khi về già, ông ấy sống một cuộc sống túng quẫn.
他笑了笑,试图掩饰内心的窘迫。
Anh ấy mỉm cười, cố gắng che giấu sự khó xử trong lòng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây