就餐
HSK7-9
—
Phân tích từ 就餐
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:dùng bữa, ăn cơm
Ví dụ (10)
请到一楼的餐厅就餐。
Xin vui lòng đến nhà hàng ở tầng một để dùng bữa.
这里的就餐环境非常好。
Môi trường dùng bữa ở đây rất tốt.
酒店为客人提供免费就餐服务。
Khách sạn cung cấp dịch vụ dùng bữa miễn phí cho khách.
在就餐高峰期,您可能需要排队等候。
Trong giờ cao điểm dùng bữa, bạn có thể cần phải xếp hàng chờ đợi.
公司食堂规定就餐时间是中午十二点。
Căng tin công ty quy định thời gian dùng bữa là 12 giờ trưa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây