举措
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "举措" (jǔcuò) nghĩa là "biện pháp, hành động", ghép bởi: 举 (jǔ): giơ lên + 措 (cuò): xử trí.
Thành phần cấu tạo
举措
biện pháp, hành động
举
扌
昔
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:biện pháp, hành động
Ví dụ (10)
政府采取了一系列新举措来促进经济增长。
Chính phủ đã áp dụng một loạt biện pháp mới để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
这项环保举措得到了广泛的支持。
Biện pháp bảo vệ môi trường này đã nhận được sự ủng hộ rộng rãi.
公司将推出重大举措以改善员工福利。
Công ty sẽ đưa ra các hành động chính sách quan trọng nhằm cải thiện phúc lợi của nhân viên.
教育部门出台了多项举措减轻学生的负担。
Bộ giáo dục đã ban hành nhiều biện pháp để giảm bớt gánh nặng cho học sinh.
这一战略举措大大提高了公司的竞争力。
Hành động mang tính chiến lược này đã nâng cao đáng kể sức cạnh tranh của công ty.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây