举例
HSK7-9
—
Phân tích từ 举例
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'jǔ / lì')
Nghĩa:lấy ví dụ, đưa ra ví dụ
Ví dụ (10)
请举例说明你的观点。
Vui lòng lấy ví dụ minh họa cho quan điểm của bạn.
老师在课堂上喜欢举例。
Thầy giáo thích đưa ra ví dụ ở trên lớp.
这是一个很难举例的词。
Đây là một từ rất khó lấy ví dụ.
课本中举例说明了这种语法。
Sách giáo khoa đã đưa ra ví dụ minh họa cho loại ngữ pháp này.
为了让大家明白,我来举例。
Để mọi người hiểu rõ, tôi sẽ đưa ra ví dụ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây