举止
HSK7-9
—
Phân tích từ 举止
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cử chỉ, hành vi, dáng điệu
Ví dụ (5)
她的举止非常优雅。
Cử chỉ của cô ấy rất thanh lịch.
他的言谈举止让人觉得很舒服。
Lời nói và cử chỉ của anh ấy khiến người ta cảm thấy rất thoải mái.
我们要注意在公共场合的举止。
Chúng ta cần chú ý đến hành vi ở nơi công cộng.
这位绅士的举止很有风度。
Cử chỉ của vị quý ông này rất có phong độ.
父母的举止会对孩子产生很大的影响。
Hành vi của cha mẹ sẽ có ảnh hưởng rất lớn đến con cái.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây