绝招
HSK7-9
—
Hình ảnh:

Phân tích từ 绝招
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tuyệt chiêu, chiêu cuối
Ví dụ (5)
这是他的绝招。
Đây là tuyệt chiêu của anh ấy.
不到最后关头,他不会使出绝招。
Chưa đến thời khắc cuối cùng, anh ấy sẽ không tung ra đòn tuyệt chiêu.
她为了赢得比赛,练就了一项绝招。
Để giành chiến thắng trong cuộc thi, cô ấy đã rèn luyện được một tuyệt chiêu tối thượng.
每个人在职场中都应该有自己的绝招。
Mỗi người ở chốn công sở đều nên có tuyệt chiêu của riêng mình.
遇到困难时,耐心是解决问题的绝招。
Khi gặp khó khăn, kiên nhẫn chính là tuyệt chiêu để giải quyết vấn đề.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây