开销
HSK7-9
—
Phân tích từ 开销
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:chi tiêu, khoản tiêu dùng
Ví dụ (10)
每个月的生活开销很大。
Chi phí sinh hoạt mỗi tháng rất lớn.
我们需要想办法减少日常开销。
Chúng ta cần tìm cách giảm bớt các khoản chi tiêu hàng ngày.
这次旅行的开销超出了我们的预算。
Khoản chi tiêu cho chuyến du lịch lần này đã vượt quá ngân sách của chúng tôi.
记账可以帮助你清楚地了解每月的开销。
Ghi chép sổ sách có thể giúp bạn hiểu rõ các khoản chi tiêu mỗi tháng.
房租是他们家最大的一笔开销。
Tiền thuê nhà là khoản chi tiêu lớn nhất của gia đình họ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây