苛刻
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "苛刻" (kēkè) nghĩa là "hà khắc, khắt khe, nghiêm khắc quá", ghép bởi: 苛 (kē): khắc nghiệt + 刻 (kè): khắc.
Thành phần cấu tạo
苛刻
hà khắc, khắt khe, nghiêm khắc quá
艹
可
亥
刂
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:hà khắc, khắt khe, nghiêm khắc quá
Ví dụ (10)
这份合同的条件太苛刻了。
Các điều kiện của bản hợp đồng này quá khắt khe.
客户对产品的质量要求非常苛刻。
Khách hàng có yêu cầu rất khắt khe về chất lượng sản phẩm.
老板对员工的错误总是显得很苛刻。
Ông chủ luôn tỏ ra rất hà khắc đối với những sai lầm của nhân viên.
他对自己极其苛刻,从不给自己犯错的机会。
Anh ấy cực kỳ nghiêm khắc với bản thân, không bao giờ cho phép mình có cơ hội phạm sai lầm.
请不要用那么苛刻的眼光看待新人的表现。
Xin đừng nhìn nhận màn thể hiện của người mới bằng ánh mắt khắt khe như vậy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây