克隆
HSK7-9
—
Phân tích từ 克隆
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:nhân bản vô tính, bản sao
Ví dụ (10)
多利羊是世界上第一只克隆羊。
Cừu Dolly là con cừu nhân bản vô tính đầu tiên trên thế giới.
科学家已经成功克隆了许多动物。
Các nhà khoa học đã nhân bản vô tính thành công nhiều loài động vật.
这款新手机的设计完全是克隆了另一个品牌的。
Thiết kế của chiếc điện thoại mới này hoàn toàn là một bản sao (clone) của một thương hiệu khác.
关于克隆人类的技术,社会上存在很多伦理争议。
Về công nghệ nhân bản người, có rất nhiều tranh cãi về mặt đạo đức trong xã hội.
随着生物技术的发展,克隆技术变得越来越成熟。
Cùng với sự phát triển của công nghệ sinh học, kỹ thuật nhân bản vô tính ngày càng trở nên hoàn thiện.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây