口碑
HSK7-9
—
Phân tích từ 口碑
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tiếng thơm, danh tiếng qua lời truyền miệng
Ví dụ (10)
这家餐厅的口碑很好,每天都有很多顾客。
Nhà hàng này có tiếng thơm rất tốt, mỗi ngày đều có rất nhiều thực khách.
一部电影的成功往往依赖于观众的口碑。
Sự thành công của một bộ phim thường phụ thuộc vào lời truyền miệng của khán giả.
我们公司一向注重服务质量,以此来建立良好的口碑。
Công ty chúng tôi luôn chú trọng chất lượng dịch vụ, lấy đó làm cơ sở để xây dựng danh tiếng tốt.
这款产品虽然没有打广告,但凭借口碑相传,销量极高。
Sản phẩm này tuy không quảng cáo, nhưng nhờ vào danh tiếng truyền miệng, doanh số bán ra cực kỳ cao.
毁掉口碑很容易,但要重新建立起来却非常困难。
Phá hủy danh tiếng thì rất dễ, nhưng muốn xây dựng lại thì lại vô cùng khó khăn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây