口才
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "口才" (kǒucái) mang nghĩa "tài ăn nói", kết hợp bởi 口 (kǒu - khẩu): "miệng" + 才 (cái - tài): "mới". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 口: Hình vuông đơn giản giống như nhìn thẳng vào cái miệng 口 đang mở ra, lỗ vuông ở giữa khuôn mặt. • Chữ 才: Mầm cây non vừa nhú qua mặt đất rồi đâm rễ vươn nhánh (才) gợi nhắc đến tài năng thiên phú vừa mới bộc lộ (才).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 口才
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tài ăn nói
Ví dụ (5)
他口才很好,总是能说服别人。
Anh ấy có tài ăn nói rất tốt, luôn có thể thuyết phục người khác.
He is very eloquent and can always persuade others.
作为一名推销员,你需要有很好的口才。
Là một nhân viên bán hàng, bạn cần có tài ăn nói rất tốt.
As a salesperson, you need to be very eloquent.
她的口才出众,在辩论赛中获得了冠军。
Khẩu tài của cô ấy xuất chúng, đã giành được giải nhất trong cuộc thi hùng biện.
She is exceptionally eloquent and won the debate competition.
培养孩子的口才对他们未来的发展很重要。
Việc bồi dưỡng tài ăn nói cho trẻ em rất quan trọng đối với sự phát triển trong tương lai của chúng.
Developing children's speaking skills is very important for their future development.
尽管他很有才华,但不善言辞,缺乏口才。
Mặc dù anh ấy rất có tài năng, nhưng không giỏi giao tiếp, thiếu khẩu tài.
Although he is very talented, he is not good with words and lacks eloquence.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây