夸大
HSK7-9
—
Phân tích từ 夸大
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:phóng đại, thổi phồng
Ví dụ (10)
不要夸大事态的严重性。
Đừng phóng đại mức độ nghiêm trọng của tình hình.
广告里有些内容被夸大了。
Một số nội dung trong quảng cáo đã bị thổi phồng.
他总是喜欢夸大自己的能力。
Anh ấy luôn thích phóng đại khả năng của bản thân.
媒体对这件事的报道有些夸大。
Việc đưa tin của giới truyền thông về chuyện này có chút phóng đại.
我们不能缩小成绩,也不能夸大缺点。
Chúng ta không thể thu hẹp thành tích, cũng không thể thổi phồng khuyết điểm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây