Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
酷似
kùsì
giống hệt, trông cực kỳ giống
Hán việt: khốc tự
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "酷似" (kùsì) nghĩa là "giống hệt, trông cực kỳ giống", ghép bởi: 酷 (kù): tàn khốc + 似 (sì / shì): Giống như.

Thành phần cấu tạo

酷似
kùsì
giống hệt, trông cực kỳ giống
酉
告
亻
以

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:giống hệt, trông cực kỳ giống
Ví dụ (10)
tā他zhǎng长de得kùsì酷似tā他de的fùqīn父亲。
Anh ấy trông giống hệt bố mình.
zhè这fú幅huàhuà画画de得hěn很bīzhēn逼真,kùsì酷似yì一zhāng张zhàopiān照片。
Bức tranh này vẽ rất sống động, trông cực kỳ giống một bức ảnh.
nà那gè个nǚhái女孩de的sǎngyīn嗓音kùsì酷似yí一wèi位zhùmíng著名de的gēshǒu歌手。
Giọng hát của cô gái đó giống hệt một ca sĩ nổi tiếng.
tiānkōng天空zhōng中de的yúncǎi云彩kùsì酷似yì一tiáo条fēilóng飞龙。
Đám mây trên bầu trời trông cực kỳ giống một con rồng đang bay.
zhè这zuò座jiànzhù建筑de的fēnggé风格kùsì酷似gǔluómǎ古罗马shénmiào神庙。
Phong cách của tòa nhà này giống hệt đền thờ La Mã cổ đại.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
酷似 (kùsì) - giống hệt, trông cực kỳ giống — Chiết tự, Cách dùng & Ví dụ | HiHSK