酷似
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "酷似" (kùsì) nghĩa là "giống hệt, trông cực kỳ giống", ghép bởi: 酷 (kù): tàn khốc + 似 (sì / shì): Giống như.
Thành phần cấu tạo
酷似
giống hệt, trông cực kỳ giống
酉
告
亻
以
Hình ảnh:

Phân tích từ 酷似
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:giống hệt, trông cực kỳ giống
Ví dụ (10)
他长得酷似他的父亲。
Anh ấy trông giống hệt bố mình.
这幅画画得很逼真,酷似一张照片。
Bức tranh này vẽ rất sống động, trông cực kỳ giống một bức ảnh.
那个女孩的嗓音酷似一位著名的歌手。
Giọng hát của cô gái đó giống hệt một ca sĩ nổi tiếng.
天空中的云彩酷似一条飞龙。
Đám mây trên bầu trời trông cực kỳ giống một con rồng đang bay.
这座建筑的风格酷似古罗马神庙。
Phong cách của tòa nhà này giống hệt đền thờ La Mã cổ đại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây