括弧
HSK7-9
—
Phân tích từ 括弧
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:dấu ngoặc đơn, dấu ngoặc
Ví dụ (10)
请把这个词放在括弧里。
Xin hãy đặt từ này vào trong dấu ngoặc.
括弧内的数字表示什么?
Các con số trong dấu ngoặc biểu thị điều gì?
作者在括弧中补充了说明。
Tác giả đã bổ sung lời giải thích trong dấu ngoặc đơn.
填空题的答案请写在括弧里。
Vui lòng viết câu trả lời cho bài tập điền vào chỗ trống vào trong dấu ngoặc.
句子末尾漏掉了一个右括弧。
Bị sót một dấu ngoặc đóng ở cuối câu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây