拉锁
HSK7-9
—
Phân tích từ 拉锁
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:khóa kéo, dây kéo
Ví dụ (10)
我的外套拉锁坏了。
Khóa kéo áo khoác của tôi bị hỏng rồi.
你能帮我拉上裙子的拉锁吗?
Bạn có thể giúp tôi kéo khóa váy lên không?
这个包的拉锁卡住了。
Khóa kéo của chiếc túi này bị kẹt rồi.
记得把口袋的拉锁拉上,以免丢东西。
Nhớ kéo khóa túi lại để tránh làm rơi đồ.
裁缝正在给这条裤子换一条新拉锁。
Thợ may đang thay một chiếc khóa kéo mới cho chiếc quần này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây