拉拢
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "拉拢" (lā·lǒng) mang nghĩa "lôi kéo, dụ dỗ", kết hợp bởi 拉 (lā - lạp): "kéo" + 拢 (lǒng - lũng): "thu gom". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 拉: Đưa bàn tay (扌) nắm chặt lấy vật đang đứng yên (立) rồi dùng sức lôi về phía mình là hành động kéo, vận chuyển (拉). • Chữ 拢: Đưa bàn tay (扌) gom tất cả những sợi dây dài như dáng rồng (龙) về chung một mối để thu gom, tập hợp lại (拢).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 拉拢
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:lôi kéo, dụ dỗ
Ví dụ (5)
他试图拉拢那些摇摆不定的选民。
Anh ta cố gắng lôi kéo những cử tri còn đang do dự.
He tried to win over those undecided voters.
这家公司通过提高薪水来拉拢竞争对手的人才。
Công ty này thông qua việc tăng lương để lôi kéo nhân tài của đối thủ cạnh tranh.
The company poaches talent from its competitors by offering higher salaries.
经理总是请客吃饭,借机拉拢下属。
Giám đốc luôn mời đi ăn, nhân cơ hội đó lôi kéo cấp dưới.
The manager is always treating his subordinates to meals as a way to win them over.
犯罪团伙不择手段地拉拢无辜青年。
Băng đảng tội phạm không từ thủ đoạn để dụ dỗ thanh niên vô tội.
The criminal gang stops at nothing to lure innocent young people into its ranks.
为了在选举中获胜,他四处拉拢关系。
Để giành chiến thắng trong cuộc bầu cử, ông ta đi khắp nơi lôi kéo các mối quan hệ.
In order to win the election, he went around cultivating connections.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây