啦啦队
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "啦啦队" (lālādui) mang nghĩa "đội cổ vũ", kết hợp bởi 啦 (la - la): "đấy" + 啦 (la - la): "đấy" + 队 (duì - đội): "đội". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 啦: Mở miệng (口) ngân dài âm cuối như bàn tay kéo (拉) câu nói thêm phần thân mật: xong rồi đấy, nhé (啦). • Chữ 啦: Mở miệng (口) ngân dài âm cuối như bàn tay kéo (拉) câu nói thêm phần thân mật: xong rồi đấy, nhé (啦). • Chữ 队: Nhiều người (人) cùng tập hợp ngay ngắn dưới chân ngọn đồi (阝) để lập thành một đoàn, một đội ngũ vững mạnh (队).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 啦啦队
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đội cổ vũ
Ví dụ (5)
我们的学校有一支优秀的啦啦队。
Trường của chúng tôi có một đội cổ vũ xuất sắc.
Our school has an excellent cheerleading squad.
啦啦队在比赛中为运动员们加油。
Đội cổ vũ đang cổ vũ cho các vận động viên trong trận đấu.
The cheerleaders cheered the athletes on during the competition.
她梦想成为一名啦啦队队长。
Cô ấy mơ ước trở thành đội trưởng đội cổ vũ.
She dreams of becoming a cheerleading captain.
啦啦队的表演非常精彩,吸引了所有人的目光。
Màn biểu diễn của đội cổ vũ vô cùng đặc sắc, thu hút ánh nhìn của tất cả mọi người.
The cheerleaders' performance was शानदार and drew everyone's attention.
听到啦啦队的欢呼声,球员们士气大振。
Nghe thấy tiếng reo hò của đội cổ vũ, tinh thần của các cầu thủ tăng lên mạnh mẽ.
Hearing the cheerleaders' cheers, the players' morale was greatly boosted.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây