来源于
HSK7-9
—
Phân tích từ 来源于
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:xuất phát từ, có nguồn gốc từ
Ví dụ (10)
许多传统习俗来源于古代神话。
Nhiều phong tục truyền thống có nguồn gốc từ thần thoại cổ đại.
他的创作灵感来源于大自然。
Cảm hứng sáng tác của anh ấy xuất phát từ thiên nhiên.
团队的强大力量来源于成员之间的密切合作。
Sức mạnh to lớn của đội nhóm xuất phát từ sự hợp tác chặt chẽ giữa các thành viên.
这个词汇来源于拉丁语。
Từ vựng này có nguồn gốc từ tiếng Latinh.
真正的自信来源于内在的实力。
Sự tự tin thực sự bắt nguồn từ thực lực bên trong.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây