朗诵
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "朗诵" (lǎngsòng) nghĩa là "đọc thơ, ngâm thơ diễn cảm", ghép bởi: 朗 (lǎng): rõ ràng + 诵 (sòng): Tụng.
Thành phần cấu tạo
朗诵
đọc thơ, ngâm thơ diễn cảm
良
月
讠
甬
Hình ảnh:

Phân tích từ 朗诵
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đọc thơ, ngâm thơ diễn cảm
Ví dụ (10)
她将在晚会上朗诵一首诗。
Cô ấy sẽ ngâm một bài thơ trong buổi tiệc tối.
孩子们正在大声朗诵课文。
Các em nhỏ đang đọc diễn cảm bài khóa thật to.
他的诗歌朗诵非常感人。
Phần ngâm thơ của anh ấy vô cùng cảm động.
我喜欢参加诗歌朗诵比赛。
Tôi thích tham gia các cuộc thi đọc thơ diễn cảm.
要朗诵好这篇散文需要充沛的感情。
Để đọc diễn cảm tốt bài tản văn này cần có cảm xúc dạt dào.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây