劳累
HSK7-9
—
Phân tích từ 劳累
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:mệt mỏi vì làm việc, vất vả
Ví dụ (10)
经过一天的劳累,他倒在床上就睡着了。
Trải qua một ngày làm việc vất vả, anh ấy ngả lưng xuống giường là ngủ thiếp đi luôn.
医生嘱咐她要注意休息,不要过度劳累。
Bác sĩ dặn cô ấy phải chú ý nghỉ ngơi, đừng làm việc quá sức.
连续几个月加班让他感到非常劳累。
Tăng ca liên tục mấy tháng trời khiến anh ấy cảm thấy vô cùng mệt mỏi.
母亲一生劳累,把所有的爱都给了孩子。
Người mẹ cả đời vất vả, dành trọn vẹn tình yêu thương cho con cái.
即使工作再劳累,她也总是保持着微笑。
Cho dù công việc có vất vả đến đâu, cô ấy vẫn luôn giữ nụ cười.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây