励志
HSK7-9
—
Phân tích từ 励志
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:truyền cảm hứng, khích lệ ý chí
Ví dụ (10)
这是一个非常励志的故事。
Đây là một câu chuyện rất truyền cảm hứng.
她喜欢看励志电影来鼓励自己。
Cô ấy thích xem phim truyền cảm hứng để khích lệ bản thân.
这本励志书改变了我的人生观。
Cuốn sách khích lệ ý chí này đã thay đổi nhân sinh quan của tôi.
他的成功经历很励志,值得我们学习。
Quá trình thành công của anh ấy rất truyền cảm hứng, đáng để chúng ta học hỏi.
每天早上我都会读一句励志名言。
Mỗi buổi sáng tôi đều đọc một câu danh ngôn truyền cảm hứng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây