利索
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "利索" (lìsuo) mang nghĩa "gọn gàng nhanh nhẹn, dứt khoát", kết hợp bởi 利 (lì - lợi): "lợi ích" + 索 (suǒ - sách): "dây thừng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 利: Dùng lưỡi dao liềm (刂) sắc bén gặt những bông lúa (禾) chín vàng mang về đầy kho đem lại nguồn lợi ích, sắc bén (利). • Chữ 索: Dưới mái che (冖), người ta bện mười (十) sợi tơ (糸) săn chắc lại thành sợi dây thừng lớn để lần mò, tìm kiếm (索).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 利索
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:gọn gàng nhanh nhẹn, dứt khoát
Ví dụ (5)
她做事干净利索,从不拖泥带水。
Cô ấy làm việc gọn gàng nhanh nhẹn, không bao giờ dây dưa lề mề.
She does things neatly and efficiently, never dragging things out.
这个小伙子说话干脆利索,给人留下了好印象。
Chàng trai này nói chuyện dứt khoát, để lại ấn tượng tốt cho mọi người.
This young man speaks in a crisp and straightforward way, which leaves a good impression.
爷爷虽然年纪大了,但动作依然很利索。
Ông nội tuy đã lớn tuổi nhưng động tác vẫn rất nhanh nhẹn.
Although Grandpa is old, he is still very nimble in his movements.
没过多久,她就把房间收拾得挺利索。
Không bao lâu sau, cô ấy đã dọn dẹp căn phòng rất gọn gàng.
Before long, she had the room tidied up nicely and neatly.
既然决定分手,就断得利索点儿。
Đã quyết định chia tay thì hãy dứt khoát một chút.
Since you've decided to break up, make a clean break of it.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây