良性
HSK7-9
—
Phân tích từ 良性
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:lành tính, tốt lành (y học)
Ví dụ (10)
医生说这是一个良性肿瘤,不需要太担心。
Bác sĩ nói đây là một khối u lành tính, không cần quá lo lắng.
企业之间应该保持良性竞争。
Giữa các doanh nghiệp nên duy trì sự cạnh tranh lành mạnh.
这种做法有助于促进经济的良性循环。
Cách làm này góp phần thúc đẩy chu kỳ kinh tế tốt đẹp.
检查结果显示病变是良性的。
Kết quả kiểm tra cho thấy tổn thương là lành tính.
我们希望与客户建立一种良性互动关系。
Chúng tôi hy vọng thiết lập một mối quan hệ tương tác tích cực với khách hàng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây