猎人
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "猎人" (lièrén) mang nghĩa "thợ săn", kết hợp bởi 猎 (liè - liệp): "Săn bắn" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 猎: Từ những ngày xưa cũ (昔), con người đã biết thuần dưỡng loài chó săn (犭) để cùng băng rừng đuổi bắt thú trong những cuộc săn bắn (猎). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 猎人
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thợ săn
Ví dụ (5)
猎人去森林里打猎。
Người thợ săn vào rừng săn bắn.
The hunter went into the forest to hunt.
他是一位经验丰富的猎人。
Anh ấy là một thợ săn giàu kinh nghiệm.
He is an experienced hunter.
猎人的狗发现了猎物的踪迹。
Con chó của người thợ săn đã phát hiện ra dấu vết của con mồi.
The hunter's dog picked up the scent of the prey.
狡猾的狐狸逃脱了猎人的陷阱。
Con cáo xảo quyệt đã trốn thoát khỏi cạm bẫy của người thợ săn.
The cunning fox escaped from the hunter's trap.
在冬天,猎人们必须面对严寒。
Vào mùa đông, những người thợ săn phải đối mặt với cái rét lạnh giá.
In winter, hunters must face the bitter cold.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây