领养
HSK7-9
—
Phân tích từ 领养
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:nhận nuôi, nhận con nuôi
Ví dụ (10)
他们决定领养一个孤儿。
Họ quyết định nhận nuôi một đứa trẻ mồ côi.
我从动物收容所领养了一只猫。
Tôi đã nhận nuôi một con mèo từ trạm cứu hộ động vật.
如果我们不能生育,我们可以考虑领养。
Nếu chúng ta không thể sinh con, chúng ta có thể cân nhắc việc nhận con nuôi.
请以领养代替购买。
Xin hãy nhận nuôi động vật thay vì mua.
领养孩子需要办理很多手续。
Nhận con nuôi cần làm rất nhiều thủ tục.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây