路灯
HSK7-9
—
Phân tích từ 路灯
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đèn đường
Ví dụ (10)
晚上的路灯很亮。
Đèn đường buổi tối rất sáng.
这条街上的路灯坏了。
Đèn đường trên con phố này bị hỏng rồi.
工人们正在修理路灯。
Các công nhân đang sửa chữa đèn đường.
他一个人站在路灯下。
Anh ấy đứng một mình dưới ánh đèn đường.
太阳落山后,路灯自动亮了。
Sau khi mặt trời lặn, đèn đường tự động sáng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây