路段
HSK7-9
—
Phân tích từ 路段
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đoạn đường, khúc đường
Ví dụ (10)
这个路段正在施工。
Đoạn đường này đang được thi công.
这个路段经常发生交通事故。
Đoạn đường này thường xuyên xảy ra tai nạn giao thông.
由于大雨,该路段严重积水。
Do mưa lớn, đoạn đường này bị ngập nước nghiêm trọng.
开车经过此路段时,请减速慢行。
Khi lái xe qua đoạn đường này, xin vui lòng giảm tốc độ và đi chậm lại.
这个路段的限速是六十公里。
Giới hạn tốc độ của đoạn đường này là 60 km/h.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây