路况
HSK7-9
—
Phân tích từ 路况
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tình trạng đường, điều kiện giao thông
Ví dụ (10)
出门前,我习惯先查一下路况。
Trước khi ra khỏi nhà, tôi có thói quen kiểm tra tình trạng đường sá trước.
因为下大雨,现在的路况非常糟糕。
Vì trời mưa to, điều kiện giao thông hiện tại rất tồi tệ.
导航会根据实时路况推荐最佳路线。
Hệ thống định vị sẽ dựa vào tình trạng giao thông thời gian thực để đề xuất tuyến đường tốt nhất.
我对这里的路况不太熟悉。
Tôi không rành tình trạng đường sá ở đây lắm.
广播里正在播报高速公路的路况。
Trên đài phát thanh đang phát bản tin về tình trạng giao thông trên đường cao tốc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây