绿灯
HSK7-9
—
Phân tích từ 绿灯
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đèn xanh, đèn cho phép
Ví dụ (10)
绿灯亮了,我们可以过马路了。
Đèn xanh sáng rồi, chúng ta có thể qua đường.
经理终于给这个项目开了绿灯。
Giám đốc cuối cùng cũng đã bật đèn xanh cho dự án này.
前面是红灯,我们必须等绿灯。
Phía trước là đèn đỏ, chúng ta phải đợi đèn xanh.
只要老板开绿灯,一切都会很顺利。
Chỉ cần ông chủ bật đèn xanh, mọi thứ sẽ rất thuận lợi.
政府为外国投资者一路亮绿灯。
Chính phủ liên tục bật đèn xanh cho các nhà đầu tư nước ngoài.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây