煤矿
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "煤矿" (méikuàng) nghĩa là "mỏ than", ghép bởi: 煤 (méi): than đá + 矿 (kuàng): Mỏ.
Thành phần cấu tạo
煤矿
mỏ than
火
某
石
广
Hình ảnh:

Từ ghép (14)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:mỏ than
Ví dụ (10)
他在煤矿工作。
Anh ấy làm việc ở mỏ than.
这个煤矿的安全标准很高。
Tiêu chuẩn an toàn của mỏ than này rất cao.
为了保护环境,许多煤矿已被关闭。
Để bảo vệ môi trường, nhiều mỏ than đã bị đóng cửa.
工人们一大早就下煤矿了。
Các công nhân đã xuống mỏ than từ sáng sớm.
当地的经济主要依赖煤矿。
Nền kinh tế địa phương chủ yếu dựa vào mỏ than.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây