每逢
HSK7-9
—
Phân tích từ 每逢
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
liên từ
Nghĩa:mỗi khi gặp dịp, mỗi lần đến
Ví dụ (10)
每逢春节,我们全家都会聚在一起吃团圆饭。
Mỗi dịp Tết đến, cả nhà chúng tôi đều tụ họp cùng nhau ăn bữa cơm đoàn viên.
每逢下雨天,我总是特别想睡觉。
Mỗi khi trời mưa, tôi luôn đặc biệt muốn đi ngủ.
每逢周末,他都要去图书馆看书。
Mỗi dịp cuối tuần, anh ấy đều đến thư viện đọc sách.
每逢佳节倍思亲,这是很多海外游子的心声。
Mỗi dịp lễ tết lại càng nhớ người thân, đây là tiếng lòng của rất nhiều người xa xứ.
每逢遇到困难,他总是第一个站出来帮忙。
Mỗi khi gặp khó khăn, anh ấy luôn là người đầu tiên đứng ra giúp đỡ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây