美德
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "美德" (měidé) mang nghĩa "đức tính tốt, phẩm hạnh cao quý", kết hợp bởi 美 (měi - mỹ): "đẹp" + 德 (dé - đức): "Đức hạnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 美: Dê (羊) lớn (大) béo đẹp, vẻ đẹp trọn vẹn hoàn hảo, đẹp 美. • Chữ 德: Mỗi bước chân đi (彳) đều giữ ánh mắt ngay thẳng (十罒) và một lòng một dạ (一心) hướng thiện chính là phẩm hạnh đạo đức (德).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 美德
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đức tính tốt, phẩm hạnh cao quý
Ví dụ (5)
诚实是一种传统美德。
Trung thực là một đức tính truyền thống tốt đẹp.
Honesty is a traditional virtue.
谦虚是我们都应该具备的美德。
Khiêm tốn là một phẩm hạnh cao quý mà tất cả chúng ta đều nên có.
Humility is a virtue that we should all possess.
乐于助人是人类社会的重要美德。
Sẵn sàng giúp đỡ người khác là một đức tính quan trọng của xã hội loài người.
Being willing to help others is an important virtue in human society.
我们应该传承中华民族的传统美德。
Chúng ta nên kế thừa những đức tính truyền thống tốt đẹp của dân tộc Trung Hoa.
We should carry forward the traditional virtues of the Chinese nation.
耐心是一种难得的美德。
Kiên nhẫn là một phẩm hạnh hiếm có.
Patience is a rare virtue.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây