目不转睛
HSK7-9
—
Phân tích từ 目不转睛
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:mắt không rời, chăm chú nhìn không chớp
Ví dụ (10)
孩子们目不转睛地盯着电视屏幕。
Bọn trẻ nhìn chằm chằm vào màn hình ti vi không chớp mắt.
观众们目不转睛地看着舞台上的魔术表演。
Khán giả chăm chú nhìn không chớp mắt màn biểu diễn ảo thuật trên sân khấu.
她看那本小说看得入了迷,目不转睛。
Cô ấy đọc cuốn tiểu thuyết đó say sưa, mắt không rời.
博物馆里的那幅名画让他看得目不转睛。
Bức danh họa trong bảo tàng khiến anh ấy nhìn chăm chú không rời mắt.
上课时,同学们都目不转睛地看着老师做实验。
Trong giờ học, các bạn học sinh đều chăm chú nhìn không chớp mắt thầy giáo làm thí nghiệm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây