乃至
HSK7-9
—
Phân tích từ 乃至
Định nghĩa (1)
1
liên từ
Nghĩa:thậm chí, cho đến
Ví dụ (10)
他的行为影响了整个家庭,乃至整个社区。
Hành vi của anh ấy đã ảnh hưởng đến toàn bộ gia đình, thậm chí đến cả toàn bộ cộng đồng.
这项新技术将改变我们的生活方式,乃至改变人类的未来。
Công nghệ mới này sẽ thay đổi lối sống của chúng ta, thậm chí đến cả việc thay đổi tương lai của nhân loại.
全省乃至全国都在密切关注这件事情的进展。
Toàn tỉnh thậm chí đến cả toàn quốc đều đang theo dõi sát sao tiến triển của sự việc này.
为了完成任务,他牺牲了周末休息,乃至睡眠时间。
Để hoàn thành nhiệm vụ, anh ấy đã hy sinh việc nghỉ ngơi cuối tuần, thậm chí đến cả thời gian ngủ.
这种错误的做法会损害公司名誉,乃至导致公司破产。
Cách làm sai lầm này sẽ làm tổn hại danh tiếng của công ty, thậm chí đến cả việc dẫn đến công ty phá sản.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây