耐人寻味
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "耐人寻味" (nàirénxúnwèi) mang nghĩa "đáng suy ngẫm, có chiều sâu", kết hợp bởi 耐 (nài - nại): "Chịu đựng" + 人 (rén - nhân): "người" + 寻 (xún - tầm): "Tìm kiếm" + 味 (wèi - vị): "vị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 耐: Mà (而) vẫn giữ (寸) vững từng tấc, kiên nhẫn bền bỉ, chịu đựng 耐. • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人. • Chữ 寻: Đôi bàn tay khéo léo (彐) đo từng tấc đất (寸) để lục tìm kỹ lưỡng khắp nơi, quyết tâm tìm kiếm (寻). • Chữ 味: Đưa thức ăn vào miệng (口) nhấm nháp khi trái trên cành vẫn chưa chín hẳn (未) để cảm nhận rõ mùi vị, hương vị (味).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 耐人寻味
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:đáng suy ngẫm, có chiều sâu
Ví dụ (5)
这部电影的结尾十分耐人寻味。
Cái kết của bộ phim này vô cùng đáng suy ngẫm.
The ending of this film is very thought-provoking.
他的话虽然不多,但却非常耐人寻味。
Lời nói của anh ấy tuy không nhiều, nhưng lại vô cùng có chiều sâu.
Although he didn't say much, his words were very thought-provoking.
她嘴角露出一丝耐人寻味的微笑。
Khóe miệng cô ấy nở một nụ cười đầy ẩn ý và đáng suy ngẫm.
A faint, enigmatic smile appeared at the corners of her mouth.
这件事情背后的原因真是耐人寻味。
Nguyên nhân đằng sau sự việc này thật sự rất đáng suy ngẫm.
The reasons behind this matter are truly intriguing.
这篇文章寓意深刻,读后让人觉得耐人寻味。
Bài viết này có ngụ ý sâu sắc, đọc xong khiến người ta cảm thấy rất có chiều sâu.
This article is rich in meaning and leaves the reader with much to ponder.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây