泥土
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "泥土" (nítǔ) nghĩa là "đất, bùn đất", ghép bởi: 泥 (ní): Bùn + 土 (tǔ): Đất.
Thành phần cấu tạo
泥土
đất, bùn đất
氵
尼
土
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đất, bùn đất
Ví dụ (10)
刚下过雨,空气中弥漫着泥土的芳香。
Trời vừa mưa xong, trong không khí thoang thoảng mùi thơm của đất bùn.
孩子们的衣服上沾满了泥土。
Quần áo của bọn trẻ dính đầy đất bùn.
这种植物在肥沃的泥土中生长得最好。
Loại thực vật này phát triển tốt nhất trong đất bùn màu mỡ.
他用泥土捏了一个小人。
Cậu ấy dùng đất sét nặn một hình người nhỏ.
春天来了,种子在泥土里发芽了。
Mùa xuân đến rồi, hạt giống đã nảy mầm trong lớp đất bùn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây