农民工
HSK7-9
—
Phân tích từ 农民工
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:lao động di cư từ nông thôn
Ví dụ (5)
很多农民工在城市里的建筑工地工作。
Rất nhiều lao động di cư từ nông thôn làm việc tại các công trường xây dựng trong thành phố.
政府正在努力改善农民工的居住条件。
Chính phủ đang nỗ lực cải thiện điều kiện sống của lao động di cư từ nông thôn.
春节期间,大量的农民工返乡过年。
Trong dịp Tết Nguyên Đán, một lượng lớn lao động di cư từ nông thôn về quê ăn Tết.
农民工为城市的发展做出了巨大的贡献。
Lao động di cư từ nông thôn đã có những đóng góp to lớn cho sự phát triển của thành phố.
农民工子女的教育问题引起了社会的广泛关注。
Vấn đề giáo dục của con em lao động di cư từ nông thôn đã thu hút sự chú ý rộng rãi của xã hội.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây