陪葬
HSK7-9
—
Phân tích từ 陪葬
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chôn theo, chôn cùng người chết
Ví dụ (5)
在古代,有些奴隶被迫为主子陪葬。
Thời cổ đại, một số nô lệ bị ép phải tuẫn táng cùng chủ nhân.
考古学家在墓中发现了大量的陪葬品。
Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra số lượng lớn đồ chôn cùng trong lăng mộ.
我才不想为了你的错误而陪葬!
Tôi không muốn vì sai lầm của anh mà phải chôn cùng đâu!
兵马俑是秦始皇的陪葬军队。
Đội quân đất nung là đội quân tuẫn táng của Tần Thủy Hoàng.
公司破产了,所有的心血都成了陪葬。
Công ty phá sản rồi, mọi tâm huyết đều trở thành đồ chôn cùng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây