配送
HSK7-9
—
Phân tích từ 配送
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:giao hàng, phân phối
Ví dụ (5)
我们的餐厅提供免费配送服务。
Nhà hàng của chúng tôi cung cấp dịch vụ giao hàng miễn phí.
商品将在付款后三天内配送到您家。
Sản phẩm sẽ được giao đến nhà bạn trong vòng ba ngày sau khi thanh toán.
现在的物流配送比以前快多了。
Việc giao hàng kho vận hiện nay nhanh hơn trước rất nhiều.
配送中心每天都要处理上万个包裹。
Trung tâm phân phối phải xử lý hàng vạn bưu kiện mỗi ngày.
由于天气不好,今天的配送可能会延迟。
Do thời tiết xấu, việc giao hàng hôm nay có thể bị chậm trễ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây