匹配
HSK7-9
—
Phân tích từ 匹配
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:tương xứng, ăn khớp, phù hợp
Ví dụ (5)
这部手机与那个蓝牙耳机不匹配。
Chiếc điện thoại này không ăn khớp với tai nghe Bluetooth kia.
他的能力和这个职位的要求非常匹配。
Năng lực của anh ấy rất phù hợp với yêu cầu của vị trí này.
系统正在自动匹配合适的用户。
Hệ thống đang tự động ghép nối những người dùng tương xứng.
这件衣服和你的气质很匹配。
Bộ quần áo này rất ăn khớp với khí chất của bạn.
他们俩在性格上非常匹配。
Tính cách của hai người họ rất tương xứng với nhau.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây