疲惫不堪
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "疲惫不堪" (píbèi-bùkān) nghĩa là "kiệt sức không chịu nổi", ghép bởi: 疲 (pí): mệt mỏi + 惫 (bèi): Mệt mỏi + 不 (bù): không + 堪 (kān): có thể chịu được.
Thành phần cấu tạo
疲惫不堪
kiệt sức không chịu nổi
疒
皮
夂
思
一
个 (biến thể)
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:kiệt sức không chịu nổi
Ví dụ (5)
连续工作了十个小时后,他已经疲惫不堪。
Sau khi làm việc liên tục mười tiếng, anh ấy đã kiệt sức không chịu nổi.
长途旅行让大家都感到疲惫不堪。
Chuyến đi dài khiến mọi người đều cảm thấy kiệt sức không chịu nổi.
她疲惫不堪地倒在沙发上。
Cô ấy ngã gục xuống ghế sofa trong tình trạng kiệt sức không chịu nổi.
面对巨大的生活压力,他感到身心疲惫不堪。
Đối mặt với áp lực cuộc sống to lớn, anh ấy cảm thấy thể xác và tinh thần kiệt sức không chịu nổi.
经过激烈的战斗,士兵们疲惫不堪地回到了营地。
Trải qua trận chiến khốc liệt, các binh sĩ đã trở về doanh trại trong sự kiệt sức không chịu nổi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây