贫富
HSK7-9
—
Phân tích từ 贫富
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nghèo giàu, khoảng cách giàu nghèo
Ví dụ (5)
这里的贫富差距越来越大。
Khoảng cách giàu nghèo ở đây ngày càng lớn.
那个国家的贫富悬殊问题很严重。
Vấn đề chênh lệch giàu nghèo ở quốc gia đó rất nghiêm trọng.
无论贫富,每个人都应该有受教育的权利。
Bất kể giàu nghèo, mỗi người đều nên có quyền được hưởng nền giáo dục.
社会财富分配不公导致了贫富分化。
Việc phân bổ của cải xã hội không công bằng đã dẫn đến sự phân hóa giàu nghèo.
法律面前,贫富平等。
Trước pháp luật, người giàu và người nghèo đều bình đẳng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây