平价
HSK7-9
—
Phân tích từ 平价
Định nghĩa (1)
1
tính từ / danh từ
Nghĩa:giá bình dân, giá cả phải chăng
Ví dụ (5)
这家餐厅提供平价又美味的食物。
Nhà hàng này cung cấp đồ ăn vừa ngon vừa có giá bình dân.
很多学生喜欢买平价的衣服。
Rất nhiều học sinh thích mua quần áo giá cả phải chăng.
这款手机虽然是平价产品,但性能很好。
Mẫu điện thoại này tuy là sản phẩm giá bình dân nhưng hiệu năng rất tốt.
附近新开了一家平价超市,我们去看看吧。
Gần đây mới mở một siêu thị giá bình dân, chúng ta đi xem thử đi.
她总是能找到一些好用的平价化妆品。
Cô ấy luôn có thể tìm thấy một vài loại mỹ phẩm giá bình dân dùng rất tốt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây