川、巛
HSK1
—
Gợi nhớ
Từ "川、巛" (chuān) nghĩa là "Sông ngòi", ghép bởi: 川 (chuān): sông + 巛 (chuān): Trong từ: 川、巛 (Sông ngòi).
Thành phần cấu tạo
川、巛
Sông ngòi
川
巛
Hình ảnh:

Phân tích từ 川、巛
Từ ghép (10)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / bộ thủ
Nghĩa:sông, dòng nước; bộ xuyên.
Ví dụ (5)
这条河川的水非常清澈。
Nước của con sông này rất trong trẻo.
街上的车辆川流不息。
Xe cộ trên đường đi lại tấp nập (như dòng sông) không ngừng.
祖国的名山大川风景如画。
Những ngọn núi và con sông lớn của Tổ quốc đẹp như tranh vẽ.
这里是一马平川的草原。
Nơi đây là một thảo nguyên bằng phẳng rộng lớn.
百川东到海,何时复西归?
Trăm con sông đổ về biển đông, biết bao giờ mới quay lại bờ tây?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây