破旧
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "破旧" (pòjiù) nghĩa là "cũ nát, cũ kỹ hỏng hóc", ghép bởi: 破 (pò): Phá + 旧 (jiù): Cũ.
Thành phần cấu tạo
破旧
cũ nát, cũ kỹ hỏng hóc
石
皮
丨
日
Hình ảnh:

Phân tích từ 破旧
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:cũ nát, cũ kỹ hỏng hóc
Ví dụ (5)
这栋破旧的房子快要倒塌了。
Ngôi nhà cũ nát này sắp sập rồi.
他穿着一件破旧的大衣。
Anh ấy đang mặc một chiếc áo khoác cũ kỹ.
房间里只有几件破旧的家具。
Trong phòng chỉ có vài món đồ nội thất cũ nát.
尽管书包已经很破旧了,他依然舍不得扔。
Cho dù chiếc cặp sách đã rất cũ kỹ, cậu ấy vẫn không nỡ vứt đi.
我们把那些破旧的衣物捐给了贫困地区。
Chúng tôi đã quyên góp những quần áo cũ nát đó cho vùng khó khăn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây